Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 顺畅

顺畅

shùn chàng
Âm Hán-Việt: thuận sướng
HSK 3.0 cấp 9
trôi chảy/suôn sẻ
smooth and unhindered

Ví dụ câu

这条路很顺畅,没有堵车。

Zhè tiáo lù hěn shùnchàng, méiyǒu dǔchē.

Con đường này rất thông suốt, không có tắc đường.

This road is smooth, no traffic jam.

Cách dùng từ này

"顺畅" (thông suốt, trôi chảy) là tính từ, nói thứ gì đó lưu thông hoặc vận hành không bị vướng: "交通 顺畅", "呼吸 顺畅", "沟通 顺畅". Hay làm vị ngữ sau "很", "不". Khác "顺利" (thuận lợi): "顺利" nói cả một việc tiến hành suôn sẻ, đạt kết quả, như "考试 很 顺利"; "顺畅" nhấn vào dòng chảy không tắc.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

顺畅 viết sang phồn thể là 順暢 shùn chàng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →