Hanzi Genz › Ngữ pháp › HSK 1

Câu hỏi với 吗

Question with 吗

Statement + 吗?

Giải thích

Thêm 吗 (ma) cuối câu trần thuật để biến thành câu hỏi Yes/No.

Ví dụ

你是中国人吗?

Nǐ shì Zhōngguó rén ma?

Bạn là người Trung Quốc à?

你喜欢吃米饭吗?

Nǐ xǐhuan chī mǐfàn ma?

Bạn thích ăn cơm không?

Lỗi hay gặp

Câu đã có từ nghi vấn (什么、谁、哪儿、怎么、为什么…) thì KHÔNG thêm 吗 ở cuối — đã là câu hỏi rồi.

✗ Sai: 你叫什么名字吗?

✓ Đúng: 你叫什么名字?

Câu hỏi lựa chọn A不A (正反问) cũng không cần 吗.

✗ Sai: 你去不去吗?

✓ Đúng: 你去不去?

Từ khó trong bài

啊 ā — thán từ biểu thị ngạc nhiên

Tự kiểm tra

1. 你是中国人___?

Bạn là người Trung Quốc à?

  1. 吗
  2. 呢
  3. 的
Xem đáp án

Đáp án: A. 吗

Nǐ shì zhōng guó rén ma?

2. 你喜欢吃米饭___?

Bạn thích ăn cơm không?

  1. 呢
  2. 吗
  3. 吧
Xem đáp án

Đáp án: B. 吗

Nǐ xǐ huan chī mǐ fàn ma?

3. 他是老师___?

Anh ấy là giáo viên à?

  1. 的
  2. 了
  3. 吗
Xem đáp án

Đáp án: C. 吗

Tā shì lǎo shī ma?

4. 这是你的手机___?

Đây là điện thoại của bạn à?

  1. 吗
  2. 呢
  3. 啊
Xem đáp án

Đáp án: A. 吗

Zhè shì nǐ de shǒu jī ma?

5. 你今天去学校___?

Hôm nay bạn đi học không?

  1. 吧
  2. 吗
  3. 了
Xem đáp án

Đáp án: B. 吗

Nǐ jīn tiān qù xué xiào ma?

6. 你忙___?

Bạn bận không?

  1. 的
  2. 呢
  3. 吗
Xem đáp án

Đáp án: C. 吗

Nǐ máng ma?

7. 他在家___?

Anh ấy có ở nhà không?

  1. 吗
  2. 了
  3. 吧
Xem đáp án

Đáp án: A. 吗

Tā zài jiā ma?

8. 你喜欢我___?

Bạn thích tôi không?

  1. 呢
  2. 吗
  3. 啊
Xem đáp án

Đáp án: B. 吗

Nǐ xǐ huan wǒ ma?

9. 这是茶___?

Đây là trà à?

  1. 的
  2. 呢
  3. 吗
Xem đáp án

Đáp án: C. 吗

Zhè shì chá ma?

10. 你会说汉语___?

Bạn biết nói tiếng Hán không?

  1. 吗
  2. 吧
  3. 了
Xem đáp án

Đáp án: A. 吗

Nǐ huì shuō hàn yǔ ma?

Từ ghép trong ví dụ

中国 · 喜欢 · 米饭 · 老师 · 手机 · 今天

Luyện điểm ngữ pháp này trong app →Tất cả điểm ngữ pháp HSK 1–6