Hanzi Genz › Ngữ pháp › HSK 1

Đại từ nghi vấn 什么

Question word 什么

... 什么 ...?

Giải thích

什么 (shénme) = "cái gì", đặt tại vị trí cần hỏi.

Ví dụ

你叫什么名字?

Nǐ jiào shénme míngzi?

Bạn tên gì?

这是什么?

Zhè shì shénme?

Đây là cái gì?

Lỗi hay gặp

什么 đặt đúng vị trí cần hỏi trong câu, KHÔNG đưa lên đầu như tiếng Anh ("What do you want?" → 你想要什么?).

✗ Sai: 什么你想要?

✓ Đúng: 你想要什么?

Hỏi thời gian dùng 什么时候, hỏi cách thức dùng 怎么, hỏi lý do dùng 为什么 — không dùng 什么 thay thế tuỳ tiện.

✗ Sai: 你什么去?Định hỏi: "bạn đi lúc nào?"

✓ Đúng: 你什么时候去?

Từ khó trong bài

意思 yì si — ý nghĩa; ý tưởng

Tự kiểm tra

1. 你叫___名字?

Bạn tên gì?

  1. 什么
  2. 谁
  3. 哪
Xem đáp án

Đáp án: A. 什么

Nǐ jiào shén me míng zi?

2. 这是___?

Đây là cái gì?

  1. 谁
  2. 什么
  3. 哪儿
Xem đáp án

Đáp án: B. 什么

Zhè shì shén me?

3. 你想买___?

Bạn muốn mua gì?

  1. 几
  2. 谁
  3. 什么
Xem đáp án

Đáp án: C. 什么

Nǐ xiǎng mǎi shén me?

4. 他在做___?

Anh ấy đang làm gì?

  1. 什么
  2. 哪
  3. 谁
Xem đáp án

Đáp án: A. 什么

Tā zài zuò shén me?

5. 你喜欢吃___?

Bạn thích ăn gì?

  1. 谁
  2. 什么
  3. 哪儿
Xem đáp án

Đáp án: B. 什么

Nǐ xǐ huan chī shén me?

6. 你想喝___?

Bạn muốn uống gì?

  1. 哪儿
  2. 谁
  3. 什么
Xem đáp án

Đáp án: C. 什么

Nǐ xiǎng hē shén me?

7. 这是___意思?

Đây là ý gì?

  1. 什么
  2. 谁
  3. 几
Xem đáp án

Đáp án: A. 什么

Zhè shì shén me yì si?

8. 你在看___?

Bạn đang xem gì?

  1. 谁
  2. 什么
  3. 哪儿
Xem đáp án

Đáp án: B. 什么

Nǐ zài kàn shén me?

9. 他们在说___?

Họ đang nói gì?

  1. 哪
  2. 谁
  3. 什么
Xem đáp án

Đáp án: C. 什么

Tā men zài shuō shén me?

10. 晚上你想吃___?

Tối nay bạn muốn ăn gì?

  1. 什么
  2. 谁
  3. 哪儿
Xem đáp án

Đáp án: A. 什么

Wǎn shang nǐ xiǎng chī shén me?

Từ ghép trong ví dụ

什么 · 名字 · 喜欢 · 意思 · 他们 · 晚上

Luyện điểm ngữ pháp này trong app →Tất cả điểm ngữ pháp HSK 1–6