Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 呀

呀

yā
Âm Hán-Việt: nha
HSK 3.0 cấp 5
ồ, ơ (thán từ ngạc nhiên); đọc ya: trợ từ cuối câu (như 啊)
(interjection of surprise); (read ya) sentence-final particle

Cách dùng chữ này

Đọc yā là thán từ đứng đầu câu, tỏ ý ngạc nhiên (ồ, ơ), như khi chợt thấy trời mưa. Đọc nhẹ ya là trợ từ cuối câu, biến âm của 啊 khi âm trước kết thúc bằng a, e, i, o. Ghép: “哎呀” (ôi trời).

Ví dụ câu

呀!下雨了。

Yā! Xià yǔ le.

Ồ! Mưa rồi.

Oh! It's raining.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「呀」