Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 扇

扇

shàn
Âm Hán-Việt: phiến
HSK 3.0 cấp 5
cái quạt, quạt gió
m.[general]

Cách dùng chữ này

Danh từ “cái quạt”, khẩu ngữ dùng “扇子” (cái quạt tay). Làm lượng từ cho cửa, cửa sổ: một cánh cửa, một ô cửa sổ. Khi đọc shān, 扇 là động từ quạt.

Ví dụ câu

请把扇子给我。

Qǐng bǎ shànzi gěi wǒ.

Làm ơn đưa cái quạt cho tôi.

Please give me the fan.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「扇」