Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 拱

拱

gǒng
Âm Hán-Việt: củng
HSK 3.0 cấp 8
vòm/chắp tay
to cup one's hands in salute

Cách dùng chữ này

"拱" vừa là danh từ, vừa là động từ. Danh từ chỉ vòm, kết cấu cong hình cung (vòm cầu, cửa vòm), như câu ví dụ cây cầu có một vòm lớn. Động từ có hai nghĩa: chắp tay vái chào theo lễ nghi truyền thống, và dùng mõm hay thân ủi, đẩy lên (con lợn ủi đất, mầm cây đội đất mọc lên).

Ví dụ câu

这座桥有一个很大的拱。

Zhè zuò qiáo yǒu yí gè hěn dà de gǒng.

Cây cầu này có một vòm rất lớn.

This bridge has a very large arch.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →