Động từ, khẩu ngữ: đánh, đấm (người) — 别揍他 (đừng đánh anh ta). Nghĩa hẹp hơn 打: chỉ đánh người bằng tay chân, thường là đánh đòn, đánh nhau; không dùng cho đánh đàn, gọi điện như 打. Bị đánh thì nói 挨 + 揍.
别揍他。
Bié zòu tā.
Đừng đánh anh ta.
Don't hit him.