Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 挨

挨

ái
Âm Hán-Việt: ai
HSK 3.0 cấp 7
bị, chịu (挨打 bị đánh, 挨骂 bị mắng); (đọc āi) sát bên, kề
to suffer, to endure (be beaten, be scolded); (read āi) to be next to

Cách dùng chữ này

Động từ, hai cách đọc. Đọc ái là bị, phải chịu điều không hay: 挨打 (bị đánh), 挨骂 là bị mắng — tân ngữ là việc mình phải chịu. Đọc āi là sát bên, kề: 挨着 (sát cạnh) là ngồi, đứng sát nhau; cũng là lần lượt từng cái: 挨家挨户 (từng nhà từng nhà).

Ví dụ câu

他今天挨骂了。

Tā jīntiān ái mà le.

Hôm nay anh ấy bị mắng.

He got scolded today.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「挨」