Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 搬

搬

bān
Âm Hán-Việt: ban
HSK 3.0 cấp 3
chuyển, dọn
to move, to carry

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

扌 (tay) + 般 (có 舟 là chiếc thuyền): tay khuân đồ lên thuyền để chở đi nơi khác → chuyển, dọn.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“搬” là động từ: khuân, dời vật nặng hoặc cồng kềnh từ chỗ này sang chỗ khác: “搬 桌子”, “搬 东西”. Hay đi với bổ ngữ chỉ hướng, kết quả: “搬 进来”, “搬 走”, “搬 到 + nơi” (dọn đến). Nghĩa chuyển chỗ ở: “搬家” (chuyển nhà), “他 搬 到 北京 了”. Khác “拿” (cầm, lấy vật nhẹ bằng tay): vật nặng phải dùng sức thì nói “搬”.

Ví dụ câu

请帮我搬这张桌子。

Qǐng bāng wǒ bān zhè zhāng zhuōzi.

Xin hãy giúp tôi chuyển cái bàn này.

Please help me move this table.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「搬」