Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
扌 (tay) + 般 (có 舟 là chiếc thuyền): tay khuân đồ lên thuyền để chở đi nơi khác → chuyển, dọn.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“搬” là động từ: khuân, dời vật nặng hoặc cồng kềnh từ chỗ này sang chỗ khác: “搬 桌子”, “搬 东西”. Hay đi với bổ ngữ chỉ hướng, kết quả: “搬 进来”, “搬 走”, “搬 到 + nơi” (dọn đến). Nghĩa chuyển chỗ ở: “搬家” (chuyển nhà), “他 搬 到 北京 了”. Khác “拿” (cầm, lấy vật nhẹ bằng tay): vật nặng phải dùng sức thì nói “搬”.
请帮我搬这张桌子。
Qǐng bāng wǒ bān zhè zhāng zhuōzi.
Xin hãy giúp tôi chuyển cái bàn này.
Please help me move this table.