Danh từ: cặn, bã còn lại sau khi chắt, ép — 茶渣 (cặn trà), bã cà phê, vụn bánh. Từ đầy đủ: 渣子 (cặn bã). Khẩu ngữ mạng hay dùng 渣 để chê người tệ bạc trong chuyện tình cảm, nên cẩn thận khi dùng nói về người.
杯子里有茶渣。
Bēizi lǐ yǒu cházhā.
Trong cốc có cặn trà.
There are tea dregs in the cup.