Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 盏

盏

zhǎn
Âm Hán-Việt: trản
HSK 3.0 cấp 7
(lượng từ) ngọn, chiếc (đèn); chén nhỏ
(measure word for lamps); small cup

Phồn thể

Chữ giản thể 盏 viết sang phồn thể là 盞.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Lượng từ dùng cho đèn: một ngọn đèn, mấy ngọn đèn đường — đây là cách dùng phổ biến nhất hiện nay. Nghĩa gốc là chén nhỏ (chén trà, chén rượu): 一盏茶 (một chén trà) còn gặp trong văn viết, phim cổ trang.

Ví dụ câu

桌子上有一盏台灯。

Zhuōzi shang yǒu yì zhǎn táidēng.

Trên bàn có một chiếc đèn bàn.

There is a desk lamp on the table.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →