Vừa là lượng từ "giọt" vừa là động từ "nhỏ giọt". Làm lượng từ: "一滴" (một giọt) + chất lỏng, như một giọt nước, vài giọt mồ hôi. Làm động từ: nước nhỏ từ trên xuống, mái nhà dột nhỏ nước, hoặc nhỏ thuốc nhỏ mắt. Chữ có bộ "氵" (nước) nên luôn gắn với chất lỏng.
桌子上有一滴水。
Zhuōzi shàng yǒu yì dī shuǐ.
Trên bàn có một giọt nước.
There is a drop of water on the table.