Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 毒

毒

dú
Âm Hán-Việt: độc
HSK 3.0 cấp 6
chất độc, độc tố
poison, toxin, narcotics

Cách dùng chữ này

Danh từ "chất độc" và tính từ "độc, độc ác". Từ ghép: "有毒" (có độc), "中毒" (ngộ độc), "病毒" (virus), "消毒" (khử trùng). "毒品" (ma túy) và "吸毒" (hút ma túy) liên quan đến ma túy. Trong máy tính, "杀毒" là diệt virus. Chú ý "中毒" đọc "zhòngdú", chữ "中" đọc thanh bốn.

Ví dụ câu

这种蘑菇有毒,不能吃。

Zhè zhǒng mógu yǒu dú, bù néng chī.

Loại nấm này có độc, không thể ăn.

This kind of mushroom is poisonous and cannot be eaten.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「毒」