Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 病毒

病毒

bìng dú
Âm Hán-Việt: bệnh độc
HSK 3.0 cấp 6
virus, vi rút
virus

Ví dụ câu

病毒的变异速度令科学家感到担忧。

Bìngdú de biànyì sùdù lìng kēxuéjiā gǎndào dānyōu.

Tốc độ biến đổi của virus khiến các nhà khoa học lo lắng.

The mutation rate of the virus is worrying scientists.

Cách dùng từ này

"病毒" (virus) là danh từ, hay đi với "传播" (lây lan), "变异": "病毒 传播 得 很快". Trong tin học cũng dùng cho virus máy tính: "电脑 病毒". Đừng lẫn với "细菌" (vi khuẩn): vi khuẩn là sinh vật đơn bào, còn virus nhỏ hơn nhiều và phải ký sinh trong tế bào sống.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →