Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 吊

吊

diào
Âm Hán-Việt: điếu
HSK 3.0 cấp 6
treo, thắt
to suspend

Cách dùng chữ này

“吊” là động từ: treo lên, treo lủng lẳng; hoặc kéo lên bằng dây. Thường đi với “在” chỉ chỗ treo: “吊在” trần nhà là treo trên trần. Thành ngữ: “提心吊胆” (nơm nớp lo sợ, như tim bị treo lên). “吊销” là thu hồi giấy phép, bằng lái.

Ví dụ câu

灯吊在天花板上。

Dēng diào zài tiānhuābǎn shang.

Đèn treo trên trần nhà.

The lamp hangs from the ceiling.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「吊」