Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 琴

琴

qín
Âm Hán-Việt: cầm
HSK 3.0 cấp 4
đàn, nhạc cụ dây
qin, a seven-stringed plucked instrument, general name for stringed instruments, zither-like instrum

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“琴” là tên gọi chung các loại đàn: “她会弹琴” (cô ấy biết chơi đàn), “钢琴” (đàn piano), “小提琴” (đàn violin). Động từ đi kèm: đàn phím, đàn gảy dùng “弹”, như “弹钢琴”; đàn kéo dùng “拉”.

Ví dụ câu

她会弹琴。

Tā huì tán qín.

Cô ấy biết chơi đàn.

She can play the piano.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「琴」