Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 小提琴

小提琴

xiǎo tí qín
Âm Hán-Việt: tiểu đề cầm
HSK 3.0 cấp 8
đàn violin
fiddle

Ví dụ câu

她喜欢拉小提琴。

Tā xǐhuan lā xiǎotíqín.

Cô ấy thích chơi violin.

She likes to play the violin.

Cách dùng từ này

"小提琴" là danh từ: đàn vi-ô-lông (violin). Động từ đi kèm là "拉" (kéo đàn): "拉小提琴"; không dùng "弹" (gảy, đánh — dành cho piano, guitar: "弹钢琴"). Lượng từ "把". Cùng họ có đàn cello (dàtíqín).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →