我们提早出发。
Wǒmen tízǎo chūfā.
Chúng tôi khởi hành sớm hơn dự kiến.
We set off earlier than planned.
"提早" là động từ: làm sớm hơn dự định, đẩy lên sớm. Thường đứng trước động từ khác: "提早出发", "tízǎo xiàbān" (tan làm sớm). Gần "提前" (dùng nhiều hơn, mang được tân ngữ thời gian: tíqián yì tiān — sớm một ngày).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.