Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 提早

提早

tí zǎo
Âm Hán-Việt: đề tảo
HSK 3.0 cấp 8
làm sớm hơn dự kiến
ahead of schedule

Ví dụ câu

我们提早出发。

Wǒmen tízǎo chūfā.

Chúng tôi khởi hành sớm hơn dự kiến.

We set off earlier than planned.

Cách dùng từ này

"提早" là động từ: làm sớm hơn dự định, đẩy lên sớm. Thường đứng trước động từ khác: "提早出发", "tízǎo xiàbān" (tan làm sớm). Gần "提前" (dùng nhiều hơn, mang được tân ngữ thời gian: tíqián yì tiān — sớm một ngày).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →