Hanzi Genz
›
Từ điển Hán-Việt
› 臭
Tra
臭
chòu
Âm Hán-Việt:
xú
HSK 3.0 cấp 5
hôi thối, mùi khó chịu
stench
Ví dụ câu
这个鸡蛋臭了。
Zhège jīdàn chòu le.
Quả trứng này thối rồi.
This egg has gone bad.
🔎 Tra cứu & học chữ này trong app →
🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện chữ này 60 giây →
Chữ cùng cấp HSK 5
初
chū
— ban đầu, sơ
处
chù
— nơi, chỗ; phòng, ban
传
chuán
— truyền, chuyển
催
cuī
— thúc giục, giục giã
代
dài
— thế hệ, thay thế
单
dān
— đơn lẻ, một mình; tờ đơn, hóa đơn