Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 键 viết sang phồn thể là 鍵.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Bên trái là 钅 (kim loại), bên phải là 建 (kiến, xây dựng): những phím kim loại dựng thành hàng trên đàn, trên máy là phím. 建 và 键 cùng đọc jiàn.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“键” là danh từ chỉ phím (trên bàn phím, đàn piano, điện thoại). Từ ghép: “键盘” (bàn phím), “按键” (phím bấm). Động từ đi kèm là “按” (bấm): “按这个键” là bấm phím này. Đáng nhớ nhất là “关键” (then chốt, quan trọng): chỗ quyết định của một việc, rất hay gặp trong bài đọc.
按这个键。
Àn zhège jiàn.
Nhấn phím này.
Press this key.