Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一一

一一

yī yī
Âm Hán-Việt: nhất nhất
HSK 3.0 cấp 6
từng cái; lần lượt
one by one

Ví dụ câu

我一一检查了。

Wǒ yī yī jiǎnchá le.

Tôi đã kiểm tra từng cái.

I checked them one by one.

Cách dùng từ này

“一一” (lần lượt từng cái) là phó từ, đứng trước động từ để nói hành động làm với từng người, từng việc, không bỏ sót: “一一 检查” (kiểm tra từng cái), “一一 回答” (trả lời từng câu), “一一 介绍”. Không đứng sau động từ và không làm chủ ngữ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →