我一一检查了。
Wǒ yī yī jiǎnchá le.
Tôi đã kiểm tra từng cái.
I checked them one by one.
“一一” (lần lượt từng cái) là phó từ, đứng trước động từ để nói hành động làm với từng người, từng việc, không bỏ sót: “一一 检查” (kiểm tra từng cái), “一一 回答” (trả lời từng câu), “一一 介绍”. Không đứng sau động từ và không làm chủ ngữ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.