妈妈一再提醒我。
Māma yízài tíxǐng wǒ.
Mẹ nhắc đi nhắc lại tôi.
Mom reminded me repeatedly.
“一再” (nhiều lần, hết lần này đến lần khác) là phó từ, chỉ đứng trước động từ: “一再 提醒” (nhắc đi nhắc lại), “一再 强调”. Gần nghĩa “再三”, nhưng “再三” còn đứng được sau động từ, như “考虑 再三” (cân nhắc kỹ nhiều lần), còn “一再” thì không.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.