Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一阵

一阵

yī zhèn
Âm Hán-Việt: nhất trận
HSK 3.0 cấp 6
một trận; một lúc
a burst

Ví dụ câu

一阵风吹来。

Yí zhèn fēng chuī lái.

Một trận gió thổi tới.

A gust of wind blew.

Cách dùng từ này

“一阵” (một trận, một lúc) là số lượng từ. Đứng trước danh từ để chỉ một đợt ngắn của gió, mưa, âm thanh, cảm giác: “一阵 风”, “一阵 雨”, “一阵 掌声”. Đứng sau động từ thì chỉ một khoảng thời gian ngắn: “休息 了一阵” (nghỉ một lúc).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

一阵 viết sang phồn thể là 一陣 yī zhèn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →