Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 七嘴八舌

七嘴八舌

qī zuǐ bā shé
Âm Hán-Việt: thất chuỷ bát thiệt
HSK 3.0 cấp 9
bảy miệng tám lưỡi/ồn ào
lively discussion with everybody talking at once

Ví dụ câu

大家七嘴八舌地讨论。

Dàjiā qīzuǐbāshé de tǎolùn.

Mọi người bảy miệng tám lưỡi thảo luận.

Everyone talked at once.

Cách dùng từ này

“七嘴八舌” là thành ngữ, nghĩa là nhiều người cùng nói một lúc, mỗi người một câu. Thường làm trạng ngữ có “地” trước động từ nói, bàn: “大家 七嘴八舌 地 讨论”, hoặc làm vị ngữ. Sắc thái hơi ồn ào, nhưng không hẳn là chê.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →