Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不慎

不慎

bù shèn
Âm Hán-Việt: bất thận
HSK 3.0 cấp 9
không cẩn thận/sơ ý
incautious

Ví dụ câu

他不慎摔倒了。

Tā bú shèn shuāi dǎo le.

Anh ấy không cẩn thận bị ngã.

He carelessly fell down.

Cách dùng từ này

“不慎” là phó từ, nghĩa là sơ ý, không cẩn thận; văn phong trang trọng, hay gặp trong tin tức, thông báo. Đứng trước động từ chỉ việc không may: “不慎 摔倒”, “不慎 丢失”. Khẩu ngữ thường nói “不 小心”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →