Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不能不

不能不

bù néng bù
Âm Hán-Việt: bất năng bất
HSK 3.0 cấp 5
không thể không, buộc phải
have to, cannot but

Ví dụ câu

我不能不吃饭。

Wǒ bù néng bù chīfàn.

Tôi không thể không ăn cơm.

I cannot not eat.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →