Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 中央

中央

zhōng yāng
Âm Hán-Việt: trung ương
HSK 3.0 cấp 6
trung ương
central

Ví dụ câu

中央公园在城市的中心。

Zhōngyāng gōngyuán zài chéngshì de zhōngxīn.

Công viên Trung tâm nằm ở giữa thành phố.

Central Park is in the center of the city.

Cách dùng từ này

“中央” là danh từ có hai nghĩa. Một là chính giữa của một nơi: “广场 中央” (giữa quảng trường), “房间 中央”. Hai là cấp trung ương, cơ quan cấp cao nhất. Gần nghĩa “中间” (ở giữa) nhưng “中央” chỉ đúng điểm trung tâm của một mặt bằng, trang trọng hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →