农民在种作物。
Nóngmín zài zhòng zuòwù.
Nông dân đang trồng hoa màu.
Farmers are planting crops.
"作物" (cây trồng, hoa màu) là danh từ, chỉ các loại cây con người trồng trong nông nghiệp như lúa, ngô, rau. Hay đi với "种" (trồng), "收" (thu hoạch). Nói đầy đủ thường là "农作物". Đừng lẫn với "作品" (tác phẩm) tuy có chung chữ đầu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.