他们在修建新学校。
Tāmen zài xiūjiàn xīn xuéxiào.
Họ đang xây dựng trường học mới.
They are building a new school.
"修建" là động từ, nghĩa là xây dựng; thường đứng trước danh từ chỉ công trình (ví dụ: "新学校"). Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc trạng thái tiến độ. Người học dễ nhầm "建成" (hoàn thành xây dựng) nhưng "修建" nhấn mạnh quá trình xây dựng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.