Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 修建

修建

xiū jiàn
Âm Hán-Việt: tu kiến
HSK 3.0 cấp 5
xây dựng
to build

Ví dụ câu

他们在修建新学校。

Tāmen zài xiūjiàn xīn xuéxiào.

Họ đang xây dựng trường học mới.

They are building a new school.

Cách dùng từ này

"修建" là động từ, nghĩa là xây dựng; thường đứng trước danh từ chỉ công trình (ví dụ: "新学校"). Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc trạng thái tiến độ. Người học dễ nhầm "建成" (hoàn thành xây dựng) nhưng "修建" nhấn mạnh quá trình xây dựng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →