Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 建造

建造

jiàn zào
Âm Hán-Việt: kiến tạo
HSK 3.0 cấp 5
xây dựng, kiến tạo
build, construct, make

Ví dụ câu

他们正在建造一座桥。

Tāmen zhèngzài jiànzào yí zuò qiáo.

Họ đang xây dựng một cây cầu.

They are building a bridge.

Cách dùng từ này

"建造" là động từ, nghĩa là xây, dựng nên một công trình hay vật thể cụ thể: cầu, nhà, tàu, tháp. Tân ngữ đứng sau, thường có lượng từ: "建造一座" + cầu/nhà. Gần nghĩa "建设" (xây dựng) nhưng "建设" dùng cho quy mô lớn và cả thứ trừu tượng như đất nước, thành phố; "建造" chỉ việc làm ra một công trình cụ thể.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →