Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 借用

借用

jiè yòng
Âm Hán-Việt: tá dụng
HSK 3.0 cấp 8
mượn dùng
to borrow sth for another use

Ví dụ câu

我可以借用你的笔吗?

Wǒ kěyǐ jièyòng nǐ de bǐ ma?

Tôi có thể mượn bút của bạn không?

May I borrow your pen?

Cách dùng từ này

“借用” (mượn dùng) là động từ, theo sau là thứ được mượn: “借用 你 的 笔”. Ngoài đồ vật, còn dùng cho lời nói, ý tưởng: “借用 一句话” (mượn một câu nói). Nghĩa gần “借” (mượn), nhưng “借用” trang trọng hơn và nhấn vào việc dùng tạm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →