Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 借口

借口

jiè kǒu
Âm Hán-Việt: tá khẩu
HSK 3.0 cấp 7
lấy cớ, viện cớ
to use as an excuse

Ví dụ câu

不要找借口!

Búyào zhǎo jièkǒu!

Đừng tìm cớ!

Don't make excuses!

Cách dùng từ này

“借口” (cái cớ, lấy cớ) chủ yếu là danh từ, hay đi với “找”: “不要 找 借口”. Cũng làm động từ, theo sau là lý do được viện ra, như lấy cớ bận để không đến. Mẫu văn viết “以 … 为 借口” (lấy … làm cớ). Khác “理由” (lý do) trung tính: “借口” là lý do bịa ra hoặc không chính đáng, mang ý chê.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →