他的口气很大。
Tā de kǒuqì hěn dà.
Giọng điệu của anh ấy rất lớn.
His tone is very arrogant.
“口气” (giọng điệu, khẩu khí) là danh từ, chỉ thái độ lộ ra qua lời nói: “他 的 口气 很 大” (anh ta ăn nói to tát, khẩu khí lớn), “用 命令 的 口气” (bằng giọng ra lệnh). Còn nghĩa “hơi thở từ miệng”: “口气 不好” (hôi miệng). Khác “语气” (ngữ khí) thiên về ngữ pháp và sắc thái câu.
口气 viết sang phồn thể là 口氣 kǒu qì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.