Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 做主

做主

zuò zhǔ
Âm Hán-Việt: tố chủ
HSK 3.0 cấp 7
đưa ra quyết định/làm chủ
to decide, to take charge

Ví dụ câu

这件事由你做主。

Zhè jiàn shì yóu nǐ zuòzhǔ.

Việc này do bạn quyết định.

You make the decision on this matter.

Cách dùng từ này

“做主” (quyết định, làm chủ) là động từ không mang tân ngữ, chỉ quyền tự quyết một việc: “这 件 事 由 你 做主”, “自己 做主”. Mẫu “给 ai 做主” nghĩa là đứng ra bênh vực, phân xử thay cho ai. Hay dùng trong chuyện gia đình, hôn nhân, mua bán. Khác “决定” (quyết định) trung tính và mang được tân ngữ; “做主” nhấn vào việc ai có quyền quyết.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →