Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 偶尔

偶尔

ǒu ěr
Âm Hán-Việt: ngẫu nhĩ
HSK 3.0 cấp 4
thỉnh thoảng
occasionally

Ví dụ câu

我偶尔会去公园散步。

Wǒ ǒu'ěr huì qù gōngyuán sànbù.

Thỉnh thoảng tôi đi dạo trong công viên.

I occasionally go for a walk in the park.

Cách dùng từ này

"偶尔" (thỉnh thoảng) là trạng từ, thường đứng trước vị động từ để chỉ tần suất không thường xuyên. Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động lặp lại (ví dụ: "去", "看"). Lưu ý không nhầm "偶尔" với "偶然" (tình cờ), vì "偶尔" nhấn mạnh tần suất.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

偶尔 viết sang phồn thể là 偶爾 ǒu ěr.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →