我偶尔会去公园散步。
Wǒ ǒu'ěr huì qù gōngyuán sànbù.
Thỉnh thoảng tôi đi dạo trong công viên.
I occasionally go for a walk in the park.
"偶尔" (thỉnh thoảng) là trạng từ, thường đứng trước vị động từ để chỉ tần suất không thường xuyên. Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động lặp lại (ví dụ: "去", "看"). Lưu ý không nhầm "偶尔" với "偶然" (tình cờ), vì "偶尔" nhấn mạnh tần suất.
偶尔 viết sang phồn thể là 偶爾 ǒu ěr.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.