Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 偶然

偶然

ǒu rán
Âm Hán-Việt: ngẫu nhiên
HSK 3.0 cấp 5
tình cờ, ngẫu nhiên
incidentally

Ví dụ câu

我偶然遇到了老朋友。

Wǒ ǒurán yù dào le lǎo péngyou.

Tôi tình cờ gặp lại bạn cũ.

I met an old friend by chance.

Cách dùng từ này

"偶然" (tình cờ, ngẫu nhiên) là tính từ: "偶然 的 机会" (cơ hội tình cờ), "这 件 事 很 偶然". Cũng đứng trước động từ làm trạng ngữ: "偶然 遇到", "偶然 发现". Hay bị nhầm với "偶尔" (thỉnh thoảng): "偶然" nói việc xảy ra bất ngờ, không tính trước; "偶尔" nói tần suất thấp, có lặp lại. Trái nghĩa với "偶然" là "必然" (tất yếu).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →