他依然住在北京。
Tā yī rán zhù zài Běi jīng.
Anh ấy vẫn sống ở Bắc Kinh.
He still lives in Beijing.
"依然" (vẫn, vẫn như cũ) là phó từ văn viết, đứng trước động từ hoặc tính từ: "他 依然 住 在 北京", "依然 很 年轻". Đồng nghĩa với "仍然"; khẩu ngữ dùng "还是".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.