谈判陷入了僵局。
Tánpàn xiànrù le jiāngjú.
Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.
The negotiations reached a deadlock.
"僵局" (thế bế tắc) là danh từ, chỉ tình thế hai bên giằng co, không bên nào nhượng bộ nên không tiến triển được. Hay đi sau "陷入" (rơi vào) và "打破" (phá vỡ): "打破 僵局". Thường dùng cho đàm phán, quan hệ, cuộc thi đấu.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.