Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 危及

危及

wēi jí
Âm Hán-Việt: nguy cập
HSK 3.0 cấp 8
đe dọa/gây nguy hiểm
to endanger

Ví dụ câu

洪水危及了村庄的安全。

Hóngshuǐ wēijí le cūnzhuāng de ānquán.

Lũ lụt đe dọa sự an toàn của ngôi làng.

The flood endangered the safety of the village.

Cách dùng từ này

“危及” (đe doạ đến) là động từ, theo sau là thứ bị đe doạ, thường là tính mạng, an toàn: “危及 生命”, “危及 安全”. Dễ lẫn với “危急” (nguy cấp) cùng âm wēijí: “危急” là tính từ tả tình thế gấp gáp, không mang tân ngữ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →