他考试没考好,坐在那里叹气。
Tā kǎoshì méi kǎo hǎo, zuò zài nàlǐ tànqì.
Anh ấy thi không tốt, ngồi đó thở dài.
He didn't do well on the exam and sat there sighing.
“叹气” (thở dài) là động từ ly hợp, chỉ hành động thở ra dài vì buồn, chán, bất lực: “他 坐 在 那里 叹气”. Có thể chen vào giữa: “叹 了 一口气” (thở dài một hơi). Khác “感叹” (cảm thán) là bày tỏ cảm xúc bằng lời, không nhất thiết thở dài.
叹气 viết sang phồn thể là 嘆氣 tàn qì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.