Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 叹气

叹气

tàn qì
Âm Hán-Việt: han khí
HSK 3.0 cấp 7
thở dài, than thở
to sigh

Ví dụ câu

他考试没考好,坐在那里叹气。

Tā kǎoshì méi kǎo hǎo, zuò zài nàlǐ tànqì.

Anh ấy thi không tốt, ngồi đó thở dài.

He didn't do well on the exam and sat there sighing.

Cách dùng từ này

“叹气” (thở dài) là động từ ly hợp, chỉ hành động thở ra dài vì buồn, chán, bất lực: “他 坐 在 那里 叹气”. Có thể chen vào giữa: “叹 了 一口气” (thở dài một hơi). Khác “感叹” (cảm thán) là bày tỏ cảm xúc bằng lời, không nhất thiết thở dài.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

叹气 viết sang phồn thể là 嘆氣 tàn qì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →