Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 吓唬

吓唬

xià hu
Âm Hán-Việt: hách hổ
HSK 3.0 cấp 8
dọa nạt/làm sợ
to scare

Ví dụ câu

别吓唬小孩子。

Bié xiàhu xiǎo háizi.

Đừng dọa trẻ con.

Don't scare children.

Cách dùng từ này

“吓唬” (doạ) là động từ khẩu ngữ, chữ “唬” đọc nhẹ, nghĩa là cố ý làm cho người khác sợ, theo sau là người bị doạ: “别 吓唬 小 孩子”. Khác “吓” (làm giật mình), có thể vô tình, còn “吓唬” luôn là cố ý.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

吓唬 viết sang phồn thể là 嚇唬 xià hu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →