Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 听话

听话

tīng huà
Âm Hán-Việt: thính thoại
HSK 3.0 cấp 6
ngoan ngoãn; biết lắng nghe
to do what one is told

Ví dụ câu

这个孩子很听话。

Zhè gè hái zi hěn tīng huà.

Đứa bé này rất ngoan.

This child is very obedient.

Cách dùng từ này

"听话" (nghe lời, ngoan) là tính từ, hay dùng cho trẻ con, vật nuôi: "这个孩子 很 听话". Cũng là cụm động từ "nghe lời ai": "听 妈妈 的 话". Đừng lẫn với "好听" (nghe hay, êm tai).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

听话 viết sang phồn thể là 聽話 tīng huà.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →