他们一家人很和睦。
Tāmen yì jiā rén hěn hémù.
Gia đình họ rất hòa thuận.
Their family is very harmonious.
“和睦” (hoà thuận) là tính từ, chỉ quan hệ êm ấm giữa nhiều người, nhất là gia đình, hàng xóm, các dân tộc: “他们 一家人 很 和睦”, “和睦 相处” (sống hoà thuận với nhau). Chủ ngữ luôn là nhiều người; không dùng để tả tính cách một người, khi đó dùng “和气”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.