她是我唯一的朋友。
Tā shì wǒ wéiyī de péngyou.
Cô ấy là người bạn duy nhất của tôi.
She is my only friend.
"唯一" (duy nhất) là tính từ, thường đứng trước danh từ để mô tả tính duy nhất của đối tượng. Thường xuất hiện trong cấu trúc "唯一的..." (đối tượng duy nhất). Người Việt có thể nhầm "唯独" (chỉ có) vì cùng âm "唯".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.