Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 回忆录

回忆录

huí yì lù
Âm Hán-Việt: hồi ức lục
HSK 3.0 cấp 9
hồi ký
memoir

Ví dụ câu

他写了一本回忆录。

Tā xiěle yì běn huíyìlù.

Anh ấy đã viết một cuốn hồi ký.

He wrote a memoir.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

回忆录 viết sang phồn thể là 回憶錄 huí yì lù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →