Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 基准

基准

jī zhǔn
Âm Hán-Việt: cơ chuẩn
HSK 3.0 cấp 9
tiêu chuẩn/cơ sở
datum

Ví dụ câu

这是测量的基准。

Zhè shì cèliáng de jīzhǔn.

Đây là tiêu chuẩn đo lường.

This is the measurement standard.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

基准 viết sang phồn thể là 基準 jī zhǔn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →