Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大声

大声

dà shēng
Âm Hán-Việt: đại thanh
HSK 3.0 cấp 2
to tiếng, giọng lớn
loud voice

Ví dụ câu

请大声说话。

Qǐng dàshēng shuōhuà.

Xin hãy nói to lên.

Please speak loudly.

Cách dùng từ này

“大声” nghĩa là to tiếng, nói lớn. Thường đứng trước động từ để chỉ cách làm: 大声说话 (nói to), 大声 + 读 (đọc to), 大声 + 笑 (cười to). Từ trái nghĩa là 小声 (nói nhỏ). Lời nhắc trong lớp hay gặp: 请 + 大声说话 (xin hãy nói to lên).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

大声 viết sang phồn thể là 大聲 dà shēng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →