Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 威胁

威胁

wēi xié
Âm Hán-Việt: uy hiếp
HSK 3.0 cấp 5
đe dọa
to threaten

Ví dụ câu

他威胁我不要说出去。

Tā wēixié wǒ búyào shuō chūqù.

Anh ta đe dọa tôi đừng nói ra.

He threatened me not to tell.

Cách dùng từ này

“威胁” (đe dọa) vừa là động từ vừa là danh từ: 他 威胁 我 不要 说 出去, 受到 威胁. Tân ngữ có thể là người, cũng có thể là sự an toàn, sức khỏe: 威胁 健康.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

威胁 viết sang phồn thể là 威脅 wēi xié.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →