Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 孕育

孕育

yùn yù
Âm Hán-Việt: dựng dục
HSK 3.0 cấp 7
mang thai/nuôi dưỡng
to be pregnant

Ví dụ câu

大地孕育了生命。

Dàdì yùnyù le shēngmìng.

Đất mẹ nuôi dưỡng sự sống.

The earth nurtures life.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →