Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 宝贝

宝贝

bǎo bèi
Âm Hán-Việt: bảo bối
HSK 3.0 cấp 5
bảo bối, cưng
treasured object

Ví dụ câu

她是我的宝贝女儿。

Tā shì wǒ de bǎobèi nǚ'ér.

Cô ấy là con gái cưng của tôi.

She is my precious daughter.

Cách dùng từ này

"宝贝" (bảo bối, cưng) là danh từ, có hai cách dùng: chỉ đồ quý, và (thường gặp hơn) gọi người thân yêu, nhất là con nhỏ: "宝贝 女儿" (con gái cưng). Cha mẹ gọi con, người yêu gọi nhau cũng là "宝贝". Gần với "宝宝", nhưng "宝宝" chủ yếu chỉ em bé.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

宝贝 viết sang phồn thể là 寶貝 bǎo bèi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →